The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn vốn tiếng Anh là gì?

hoàn vốn tiếng Anh là payback /ˈpeɪˌbæk/. Việc thu hồi vốn đã đầu tư hoặc trả lại tiền đã vay.

Hình minh hoạ "hoàn vốn" tiếng Anh là "payback"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

payback

Danh từ
/ˈpeɪˌbæk/

Ví dụ câu với hoàn vốn / payback

  1. 1

    The company finally achieved payback after five years of investment.

    Công ty cuối cùng đã hoàn vốn sau năm năm đầu tư.

  2. 2

    Investors are eager for quick payback on their investments.

    Các nhà đầu tư háo hức mong đợi hoàn vốn nhanh chóng từ các khoản đầu tư của họ.

Ghi chú dùng từ hoàn vốn

Hoàn vốn là quá trình thu hồi vốn đã bỏ ra. Các từ liên quan gồm 'return on investment' (lợi nhuận đầu tư), 'profit' (lợi nhuận), 'investment' (đầu tư).

Video minh hoạ hoàn vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn vốn

Câu hỏi thường gặp về "hoàn vốn"

Hoàn vốn tiếng Anh là gì?

Hoàn vốn tiếng Anh là "payback" (danh từ), nghĩa là: Việc thu hồi vốn đã đầu tư hoặc trả lại tiền đã vay.

"payback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"payback" nghĩa tiếng Việt là "hoàn vốn". Hoàn vốn là quá trình thu hồi vốn đã bỏ ra.

Phát âm "payback" như thế nào?

"payback" có phiên âm IPA /ˈpeɪˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "payback"?

Công ty cuối cùng đã hoàn vốn sau năm năm đầu tư. — The company finally achieved payback after five years of investment.