Tiếng Việt
Hoãn binh tiếng Anh là gì?
hoãn binh tiếng Anh là delay forces /dɪˈleɪ ˈfɔːrsɪz/. Trì hoãn hoặc hoãn binh để chờ thời điểm thích hợp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delay forces
Ví dụ câu với hoãn binh / delay forces
- 1
Quân đội đã hoãn binh để củng cố lực lượng.
The army delayed forces to strengthen their position.
- 2
Chính phủ quyết định hoãn binh để đàm phán thêm.
The government decided to delay forces to negotiate further.
Ghi chú dùng từ hoãn binh
Hoãn binh là hành động trì hoãn chiến tranh hoặc hoạt động quân sự để chuẩn bị tốt hơn. Các từ liên quan: 'hoãn binh' (delay forces), 'đình chiến' (ceasefire), 'đàm phán' (negotiation).
Video minh hoạ hoãn binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoãn binh
Câu hỏi thường gặp về "hoãn binh"
Hoãn binh tiếng Anh là gì?
Hoãn binh tiếng Anh là "delay forces" (động từ), nghĩa là: Trì hoãn hoặc hoãn binh để chờ thời điểm thích hợp hơn.
"delay forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delay forces" nghĩa tiếng Việt là "hoãn binh". Hoãn binh là hành động trì hoãn chiến tranh hoặc hoạt động quân sự để chuẩn bị tốt hơn.
Phát âm "delay forces" như thế nào?
"delay forces" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ ˈfɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delay forces"?
The army delayed forces to strengthen their position. — Quân đội đã hoãn binh để củng cố lực lượng.