Tiếng Việt
Hoãn nợ tiếng Anh là gì?
hoãn nợ tiếng Anh là debt deferment /dɛt dɪˈfɜːrmənt/. Việc hoãn hoặc trì hoãn việc trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt deferment
Ví dụ câu với hoãn nợ / debt deferment
- 1
The government announced a debt deferment for small businesses affected by the pandemic.
Chính phủ đã công bố việc hoãn nợ cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
- 2
Many students requested debt deferment on their student loans due to financial hardship.
Nhiều sinh viên đã yêu cầu hoãn nợ vay sinh viên do khó khăn tài chính.
Ghi chú dùng từ hoãn nợ
Hoãn nợ là việc tạm thời không trả nợ đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt relief' (giảm nợ), 'loan extension' (gia hạn vay), và 'payment deferral' (hoãn thanh toán).
Video minh hoạ hoãn nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoãn nợ
Câu hỏi thường gặp về "hoãn nợ"
Hoãn nợ tiếng Anh là gì?
Hoãn nợ tiếng Anh là "debt deferment" (danh từ), nghĩa là: Việc hoãn hoặc trì hoãn việc trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định.
"debt deferment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt deferment" nghĩa tiếng Việt là "hoãn nợ". Hoãn nợ là việc tạm thời không trả nợ đúng hạn.
Phát âm "debt deferment" như thế nào?
"debt deferment" có phiên âm IPA /dɛt dɪˈfɜːrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt deferment"?
Chính phủ đã công bố việc hoãn nợ cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch. — The government announced a debt deferment for small businesses affected by the pandemic.