Tiếng Việt
Hoàng ân tiếng Anh là gì?
hoàng ân tiếng Anh là royal favor /ˈrɔɪəl ˈfeɪvər/. Sự ban ân của vua hoặc hoàng đế dành cho ai đó, thường thể hiện qua sự ưu đãi hoặc đặc quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal favor
Ví dụ câu với hoàng ân / royal favor
- 1
Nhà văn nổi tiếng đã nhận được hoàng ân từ triều đình.
The famous writer received royal favor from the court.
- 2
Chính phủ đã ban hoàng ân cho các doanh nghiệp nhỏ để hỗ trợ phát triển.
The government granted royal favor to small businesses to support development.
Ghi chú dùng từ hoàng ân
Hoàng ân là sự ưu đãi đặc biệt từ vua hoặc hoàng đế. Các từ liên quan: 'favor' (ưu đãi), 'patronage' (bảo trợ), 'grace' (ân sủng).
Video minh hoạ hoàng ân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng ân
Câu hỏi thường gặp về "hoàng ân"
Hoàng ân tiếng Anh là gì?
Hoàng ân tiếng Anh là "royal favor" (danh từ), nghĩa là: Sự ban ân của vua hoặc hoàng đế dành cho ai đó, thường thể hiện qua sự ưu đãi hoặc đặc quyền.
"royal favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal favor" nghĩa tiếng Việt là "hoàng ân". Hoàng ân là sự ưu đãi đặc biệt từ vua hoặc hoàng đế.
Phát âm "royal favor" như thế nào?
"royal favor" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal favor"?
The famous writer received royal favor from the court. — Nhà văn nổi tiếng đã nhận được hoàng ân từ triều đình.