The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng tinh tiếng Anh là gì?

Hoàng tinh tiếng Anh là Solomon's seal /ˈsɒl.ə.mənz siːl/. Thực vật có thân rễ hình thoi, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.

Hình minh hoạ "Hoàng tinh" tiếng Anh là "Solomon's seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solomon's seal

Danh từ
/ˈsɒl.ə.mənz siːl/

Ví dụ câu với Hoàng tinh / Solomon's seal

  1. 1

    The herbalist recommended Solomon's seal for joint pain.

    Thầy thuốc thảo dược đề nghị Hoàng tinh để giảm đau khớp.

  2. 2

    Solomon's seal is known for its soothing properties.

    Hoàng tinh nổi tiếng với tính chất làm dịu.

Ghi chú dùng từ Hoàng tinh

Hoàng tinh là loại thảo dược trong y học cổ truyền, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'rhus' (cây rhus), và 'medicinal plant' (thực vật chữa bệnh).

Video minh hoạ Hoàng tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoàng tinh

Câu hỏi thường gặp về "Hoàng tinh"

Hoàng tinh tiếng Anh là gì?

Hoàng tinh tiếng Anh là "Solomon's seal" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có thân rễ hình thoi, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.

"Solomon's seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solomon's seal" nghĩa tiếng Việt là "Hoàng tinh". Hoàng tinh là loại thảo dược trong y học cổ truyền, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'rhus' (cây rhus), và 'medicinal plant' (thực vật chữa bệnh).

Phát âm "Solomon's seal" như thế nào?

"Solomon's seal" có phiên âm IPA /ˈsɒl.ə.mənz siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solomon's seal"?

Thầy thuốc thảo dược đề nghị Hoàng tinh để giảm đau khớp. — The herbalist recommended Solomon's seal for joint pain.