The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoành độ tiếng Anh là gì?

hoành độ tiếng Anh là abscissa /æbˈsɪsə/. Tọa độ hoành, trục hoành trong hệ tọa độ Cartesian.

Hình minh hoạ "hoành độ" tiếng Anh là "abscissa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abscissa

Danh từ
/æbˈsɪsə/

Ví dụ câu với hoành độ / abscissa

  1. 1

    Điểm A có hoành độ là 3 trên trục hoành.

    Point A has an abscissa of 3 on the x-axis.

  2. 2

    Chúng ta xác định hoành độ của điểm bằng cách đo từ gốc tọa độ.

    We determine the abscissa of a point by measuring from the origin.

Ghi chú dùng từ hoành độ

Hoành độ là một trong hai thành phần của hệ tọa độ Cartesian, dùng để xác định vị trí theo chiều ngang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tung độ' (ordinate, y-coordinate) và 'hệ tọa độ' (coordinate system, hệ thống tọa độ).

Video minh hoạ hoành độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoành độ

Câu hỏi thường gặp về "hoành độ"

Hoành độ tiếng Anh là gì?

Hoành độ tiếng Anh là "abscissa" (danh từ), nghĩa là: Tọa độ hoành, trục hoành trong hệ tọa độ Cartesian.

"abscissa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abscissa" nghĩa tiếng Việt là "hoành độ". Hoành độ là một trong hai thành phần của hệ tọa độ Cartesian, dùng để xác định vị trí theo chiều ngang.

Phát âm "abscissa" như thế nào?

"abscissa" có phiên âm IPA /æbˈsɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abscissa"?

Point A has an abscissa of 3 on the x-axis. — Điểm A có hoành độ là 3 trên trục hoành.