The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoành hành tiếng Anh là gì?

hoành hành tiếng Anh là wreak havoc /riːk ˈhæv.ək/. gây ra thiệt hại lớn hoặc hỗn loạn, thường trong bối cảnh thiên tai hoặc hành động phá hoại.

Hình minh hoạ "hoành hành" tiếng Anh là "wreak havoc"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wreak havoc

Cụm từ
/riːk ˈhæv.ək/

Ví dụ câu với hoành hành / wreak havoc

  1. 1

    Bão lớn đã hoành hành nhiều khu vực ven biển.

    The storm wreaked havoc along the coastal areas.

  2. 2

    Chính phủ lo ngại về việc dịch bệnh hoành hành trong thành phố.

    The government is worried about the epidemic wreaking havoc in the city.

Ghi chú dùng từ hoành hành

Hoành hành mô tả hành động gây ra thiệt hại hoặc hỗn loạn lớn. Các từ liên quan: 'disaster' (thảm họa), 'chaos' (hỗn loạn), 'devastate' (tàn phá).

Video minh hoạ hoành hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoành hành

Câu hỏi thường gặp về "hoành hành"

Hoành hành tiếng Anh là gì?

Hoành hành tiếng Anh là "wreak havoc" (cụm từ), nghĩa là: gây ra thiệt hại lớn hoặc hỗn loạn, thường trong bối cảnh thiên tai hoặc hành động phá hoại.

"wreak havoc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wreak havoc" nghĩa tiếng Việt là "hoành hành". Hoành hành mô tả hành động gây ra thiệt hại hoặc hỗn loạn lớn.

Phát âm "wreak havoc" như thế nào?

"wreak havoc" có phiên âm IPA /riːk ˈhæv.ək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wreak havoc"?

The storm wreaked havoc along the coastal areas. — Bão lớn đã hoành hành nhiều khu vực ven biển.