Tiếng Việt
Hoạt bát tiếng Anh là gì?
hoạt bát tiếng Anh là vivacious /vəˈveɪʃəs/. Sống động, hoạt bát, năng động, thể hiện sự sôi nổi và nhiệt huyết trong cách cư xử hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vivacious
Ví dụ câu với hoạt bát / vivacious
- 1
Cô ấy rất hoạt bát trong các buổi họp nhóm.
She is very vivacious during team meetings.
- 2
Anh ấy luôn hoạt bát và tràn đầy năng lượng trong các hoạt động thể thao.
He is always vivacious and full of energy during sports activities.
Ghi chú dùng từ hoạt bát
Từ 'vivacious' mô tả tính cách sôi nổi, hoạt bát. Các từ liên quan gồm 'lively' (sống động), 'energetic' (năng lượng), 'spirited' (đầy nhiệt huyết).
Video minh hoạ hoạt bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt bát
Câu hỏi thường gặp về "hoạt bát"
Hoạt bát tiếng Anh là gì?
Hoạt bát tiếng Anh là "vivacious" (danh từ), nghĩa là: Sống động, hoạt bát, năng động, thể hiện sự sôi nổi và nhiệt huyết trong cách cư xử hoặc hoạt động.
"vivacious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vivacious" nghĩa tiếng Việt là "hoạt bát". Từ 'vivacious' mô tả tính cách sôi nổi, hoạt bát.
Phát âm "vivacious" như thế nào?
"vivacious" có phiên âm IPA /vəˈveɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vivacious"?
She is very vivacious during team meetings. — Cô ấy rất hoạt bát trong các buổi họp nhóm.