Tiếng Việt
Hoạt náo tiếng Anh là gì?
hoạt náo tiếng Anh là animate /ˈæn.ɪ.meɪt/. làm cho sinh động, hoạt hình, làm cho có sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animate
Ví dụ câu với hoạt náo / animate
- 1
Cô ấy cố gắng animate buổi thuyết trình để thu hút sự chú ý của mọi người.
She tried to animate the presentation to capture everyone's attention.
- 2
Trò chơi này có thể animate các nhân vật trong game.
This game can animate the characters within it.
Ghi chú dùng từ hoạt náo
Animate có nghĩa là làm cho sinh động hoặc có sức sống. Các từ liên quan gồm: lively (sống động), energize (truyền năng lượng), vivify (làm sống động).
Video minh hoạ hoạt náo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt náo
Câu hỏi thường gặp về "hoạt náo"
Hoạt náo tiếng Anh là gì?
Hoạt náo tiếng Anh là "animate" (động từ), nghĩa là: làm cho sinh động, hoạt hình, làm cho có sức sống.
"animate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animate" nghĩa tiếng Việt là "hoạt náo". Animate có nghĩa là làm cho sinh động hoặc có sức sống.
Phát âm "animate" như thế nào?
"animate" có phiên âm IPA /ˈæn.ɪ.meɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animate"?
She tried to animate the presentation to capture everyone's attention. — Cô ấy cố gắng animate buổi thuyết trình để thu hút sự chú ý của mọi người.