Tiếng Việt
Hoạt độ tiếng Anh là gì?
hoạt độ tiếng Anh là Activity /ækˈtɪvɪti/. Hoạt độ đề cập đến mức độ hoặc cường độ của hoạt động hoặc hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Activity
Ví dụ câu với hoạt độ / Activity
- 1
Các hoạt độ của vận động viên trong trận đấu rất cao.
The activity level of the athletes during the match was very high.
- 2
Chúng tôi cần giảm hoạt độ để tránh quá tải.
We need to reduce the activity to prevent overload.
Ghi chú dùng từ hoạt độ
Hoạt độ liên quan đến hoạt động hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'activity' (hoạt động), 'action' (hành động), 'movement' (chuyển động).
Video minh hoạ hoạt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt độ
Câu hỏi thường gặp về "hoạt độ"
Hoạt độ tiếng Anh là gì?
Hoạt độ tiếng Anh là "Activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt độ đề cập đến mức độ hoặc cường độ của hoạt động hoặc hành động nào đó.
"Activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt độ". Hoạt độ liên quan đến hoạt động hoặc hành động.
Phát âm "Activity" như thế nào?
"Activity" có phiên âm IPA /ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Activity"?
The activity level of the athletes during the match was very high. — Các hoạt độ của vận động viên trong trận đấu rất cao.