Tiếng Việt
Hoạt lực tiếng Anh là gì?
Hoạt lực tiếng Anh là Potency /ˈpɒtənsi/. Khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện hoặc gây ra điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Potency
Ví dụ câu với Hoạt lực / Potency
- 1
Sức mạnh của thuốc này thể hiện rõ qua khả năng chữa bệnh nhanh chóng.
The potency of this medicine is evident in its quick healing effects.
- 2
Năng lượng của anh ấy đủ để hoàn thành dự án lớn.
His potency of energy is enough to complete the big project.
Ghi chú dùng từ Hoạt lực
Hoạt lực đề cập đến khả năng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó để hoạt động hoặc gây ra tác động. Các từ liên quan: 'power' (sức mạnh), 'strength' (sức lực), 'efficacy' (hiệu quả).
Video minh hoạ Hoạt lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoạt lực
Câu hỏi thường gặp về "Hoạt lực"
Hoạt lực tiếng Anh là gì?
Hoạt lực tiếng Anh là "Potency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện hoặc gây ra điều gì đó.
"Potency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Potency" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt lực". Hoạt lực đề cập đến khả năng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó để hoạt động hoặc gây ra tác động.
Phát âm "Potency" như thế nào?
"Potency" có phiên âm IPA /ˈpɒtənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Potency"?
The potency of this medicine is evident in its quick healing effects. — Sức mạnh của thuốc này thể hiện rõ qua khả năng chữa bệnh nhanh chóng.