The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt cảnh tiếng Anh là gì?

hoạt cảnh tiếng Anh là pageant /ˈpæʤənt/. Cuộc thi sắc đẹp hoặc trình diễn lớn, thường có nhiều phần thi và người tham gia nổi bật.

Hình minh hoạ "hoạt cảnh" tiếng Anh là "pageant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pageant

Danh từ
/ˈpæʤənt/

Ví dụ câu với hoạt cảnh / pageant

  1. 1

    Cô ấy đã tham gia cuộc thi hoa hậu và giành chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu.

    She participated in the pageant and won the beauty contest.

  2. 2

    Chương trình hoạt cảnh kéo dài hai giờ với nhiều phần trình diễn đặc sắc.

    The pageant lasted two hours with many spectacular performances.

Ghi chú dùng từ hoạt cảnh

Hoạt cảnh là một cuộc thi sắc đẹp hoặc trình diễn lớn, thường có nhiều phần thi và người tham gia nổi bật. Các từ liên quan: 'beauty contest' (cuộc thi sắc đẹp), 'performance' (trình diễn), 'competition' (cuộc thi).

Video minh hoạ hoạt cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt cảnh

Câu hỏi thường gặp về "hoạt cảnh"

Hoạt cảnh tiếng Anh là gì?

Hoạt cảnh tiếng Anh là "pageant" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi sắc đẹp hoặc trình diễn lớn, thường có nhiều phần thi và người tham gia nổi bật.

"pageant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pageant" nghĩa tiếng Việt là "hoạt cảnh". Hoạt cảnh là một cuộc thi sắc đẹp hoặc trình diễn lớn, thường có nhiều phần thi và người tham gia nổi bật.

Phát âm "pageant" như thế nào?

"pageant" có phiên âm IPA /ˈpæʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pageant"?

She participated in the pageant and won the beauty contest. — Cô ấy đã tham gia cuộc thi hoa hậu và giành chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu.