The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bổng bán phần tiếng Anh là gì?

học bổng bán phần tiếng Anh là partial scholarship /ˈpɑrʃəl ˈskɑlərˌʃɪp/. Học bổng một phần hỗ trợ học phí nhưng không toàn bộ chi phí học tập.

Hình minh hoạ "học bổng bán phần" tiếng Anh là "partial scholarship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

partial scholarship

Danh từ
/ˈpɑrʃəl ˈskɑlərˌʃɪp/

Ví dụ câu với học bổng bán phần / partial scholarship

  1. 1

    Cô ấy nhận được học bổng bán phần để học đại học.

    She received a partial scholarship to attend university.

  2. 2

    Học bổng bán phần giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính.

    A partial scholarship helps students reduce their financial burden.

Ghi chú dùng từ học bổng bán phần

Học bổng bán phần là loại hỗ trợ tài chính cho sinh viên, giúp giảm phần học phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'full scholarship' (học bổng toàn phần), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'tuition fee' (học phí).

Video minh hoạ học bổng bán phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bổng bán phần

Câu hỏi thường gặp về "học bổng bán phần"

Học bổng bán phần tiếng Anh là gì?

Học bổng bán phần tiếng Anh là "partial scholarship" (danh từ), nghĩa là: Học bổng một phần hỗ trợ học phí nhưng không toàn bộ chi phí học tập.

"partial scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"partial scholarship" nghĩa tiếng Việt là "học bổng bán phần". Học bổng bán phần là loại hỗ trợ tài chính cho sinh viên, giúp giảm phần học phí.

Phát âm "partial scholarship" như thế nào?

"partial scholarship" có phiên âm IPA /ˈpɑrʃəl ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "partial scholarship"?

She received a partial scholarship to attend university. — Cô ấy nhận được học bổng bán phần để học đại học.