The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bổng du học tiếng Anh là gì?

học bổng du học tiếng Anh là scholarship to study abroad /ˈskɑlərˌʃɪp tu ˈstʌdi əˈbrɔd/. Học bổng dành cho sinh viên muốn du học ở nước ngoài, giúp trang trải học phí và sinh hoạt phí.

Hình minh hoạ "học bổng du học" tiếng Anh là "scholarship to study abroad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scholarship to study abroad

Danh từ
/ˈskɑlərˌʃɪp tu ˈstʌdi əˈbrɔd/

Ví dụ câu với học bổng du học / scholarship to study abroad

  1. 1

    Cô ấy đã nhận được học bổng du học Nhật Bản.

    She received a scholarship to study abroad in Japan.

  2. 2

    Học bổng này giúp nhiều sinh viên có cơ hội học tập tại nước ngoài.

    This scholarship helps many students have the opportunity to study abroad.

Ghi chú dùng từ học bổng du học

Học bổng du học là loại hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên muốn học tập ở nước ngoài. Các từ liên quan gồm có 'học bổng' (scholarship), 'du học' (study abroad), và 'học phí' (tuition fee).

Video minh hoạ học bổng du học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bổng du học

Câu hỏi thường gặp về "học bổng du học"

Học bổng du học tiếng Anh là gì?

Học bổng du học tiếng Anh là "scholarship to study abroad" (danh từ), nghĩa là: Học bổng dành cho sinh viên muốn du học ở nước ngoài, giúp trang trải học phí và sinh hoạt phí.

"scholarship to study abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scholarship to study abroad" nghĩa tiếng Việt là "học bổng du học". Học bổng du học là loại hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên muốn học tập ở nước ngoài.

Phát âm "scholarship to study abroad" như thế nào?

"scholarship to study abroad" có phiên âm IPA /ˈskɑlərˌʃɪp tu ˈstʌdi əˈbrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scholarship to study abroad"?

She received a scholarship to study abroad in Japan. — Cô ấy đã nhận được học bổng du học Nhật Bản.