The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bổng toàn phần tiếng Anh là gì?

học bổng toàn phần tiếng Anh là full scholarship /fʊl ˈskɑlərˌʃɪp/. Học bổng toàn phần là khoản trợ cấp học phí và sinh hoạt phí đầy đủ cho sinh viên trong suốt thời gian học.

Hình minh hoạ "học bổng toàn phần" tiếng Anh là "full scholarship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

full scholarship

Danh từ
/fʊl ˈskɑlərˌʃɪp/

Ví dụ câu với học bổng toàn phần / full scholarship

  1. 1

    Anh ấy nhận được học bổng toàn phần để học đại học ở Mỹ.

    He received a full scholarship to study at a university in the US.

  2. 2

    Học bổng toàn phần giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính.

    A full scholarship helps students reduce their financial burden.

Ghi chú dùng từ học bổng toàn phần

Học bổng toàn phần là loại học bổng bao gồm toàn bộ chi phí học tập và sinh hoạt. Các thuật ngữ liên quan: 'học bổng bán phần' (partial scholarship), 'học phí' (tuition fee), 'học sinh' (student).

Video minh hoạ học bổng toàn phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bổng toàn phần

Câu hỏi thường gặp về "học bổng toàn phần"

Học bổng toàn phần tiếng Anh là gì?

Học bổng toàn phần tiếng Anh là "full scholarship" (danh từ), nghĩa là: Học bổng toàn phần là khoản trợ cấp học phí và sinh hoạt phí đầy đủ cho sinh viên trong suốt thời gian học.

"full scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"full scholarship" nghĩa tiếng Việt là "học bổng toàn phần". Học bổng toàn phần là loại học bổng bao gồm toàn bộ chi phí học tập và sinh hoạt.

Phát âm "full scholarship" như thế nào?

"full scholarship" có phiên âm IPA /fʊl ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "full scholarship"?

He received a full scholarship to study at a university in the US. — Anh ấy nhận được học bổng toàn phần để học đại học ở Mỹ.