The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ trao học bổng tiếng Anh là gì?

Lễ trao học bổng tiếng Anh là Scholarship Award Ceremony /ˈskɒləʃɪp əˈwɔːd ˈsɛrɪməni/. Lễ chính thức trao học bổng cho các sinh viên xuất sắc.

Hình minh hoạ "Lễ trao học bổng" tiếng Anh là "Scholarship Award Ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scholarship Award Ceremony

Danh từ
/ˈskɒləʃɪp əˈwɔːd ˈsɛrɪməni/

Ví dụ câu với Lễ trao học bổng / Scholarship Award Ceremony

  1. 1

    The scholarship award ceremony will be held tomorrow at the university auditorium.

    Lễ trao học bổng sẽ tổ chức vào ngày mai tại hội trường của trường đại học.

  2. 2

    Many students attended the scholarship award ceremony to receive their awards.

    Nhiều sinh viên đã tham dự lễ trao học bổng để nhận phần thưởng của mình.

Ghi chú dùng từ Lễ trao học bổng

Lễ trao học bổng là sự kiện để vinh danh các sinh viên nhận học bổng. Các từ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'ceremony' (lễ), 'award' (giải thưởng).

Video minh hoạ Lễ trao học bổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lễ trao học bổng

Câu hỏi thường gặp về "Lễ trao học bổng"

Lễ trao học bổng tiếng Anh là gì?

Lễ trao học bổng tiếng Anh là "Scholarship Award Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức trao học bổng cho các sinh viên xuất sắc.

"Scholarship Award Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scholarship Award Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Lễ trao học bổng". Lễ trao học bổng là sự kiện để vinh danh các sinh viên nhận học bổng.

Phát âm "Scholarship Award Ceremony" như thế nào?

"Scholarship Award Ceremony" có phiên âm IPA /ˈskɒləʃɪp əˈwɔːd ˈsɛrɪməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scholarship Award Ceremony"?

Lễ trao học bổng sẽ tổ chức vào ngày mai tại hội trường của trường đại học. — The scholarship award ceremony will be held tomorrow at the university auditorium.