Tiếng Việt
Học kỳ tiếng Anh là gì?
học kỳ tiếng Anh là semester /səˈmɛstər/. Học kỳ là một khoảng thời gian trong năm học, thường kéo dài từ vài tháng đến nửa năm, dùng để tổ chức các hoạt động học tập của sinh viên hoặc học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semester
Ví dụ câu với học kỳ / semester
- 1
Tôi bắt đầu học kỳ mới vào tháng Chín.
I started the new semester in September.
- 2
Học kỳ này kéo dài sáu tháng.
This semester lasts for six months.
Ghi chú dùng từ học kỳ
Học kỳ là một phần của năm học, thường có hai hoặc ba kỳ trong một năm. Các từ liên quan gồm có 'năm học' (school year), 'học phần' (course), 'giáo trình' (curriculum).
Video minh hoạ học kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học kỳ
- học kỳ 1first semester
- học kỳ quân sựmilitary semester
- học kỳ quân độimilitary semester
- kỳperiod
- họclearn
- Kiểm tra học kỳSemester Exam
- lễ sơ kết học kỳsemester closing ceremony
- điểm trung bình học kỳsemester grade point average
- học bátop student
- học bạacademic transcript
- học bùtake a makeup class
- học cụteaching aid
Câu hỏi thường gặp về "học kỳ"
Học kỳ tiếng Anh là gì?
Học kỳ tiếng Anh là "semester" (danh từ), nghĩa là: Học kỳ là một khoảng thời gian trong năm học, thường kéo dài từ vài tháng đến nửa năm, dùng để tổ chức các hoạt động học tập của sinh viên hoặc học sinh.
"semester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semester" nghĩa tiếng Việt là "học kỳ". Học kỳ là một phần của năm học, thường có hai hoặc ba kỳ trong một năm.
Phát âm "semester" như thế nào?
"semester" có phiên âm IPA /səˈmɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semester"?
I started the new semester in September. — Tôi bắt đầu học kỳ mới vào tháng Chín.