The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học kỳ quân sự tiếng Anh là gì?

học kỳ quân sự tiếng Anh là military semester /ˈmɪləˌtɛri səˈmɛstər/. Học kỳ dành cho sinh viên tham gia huấn luyện quân sự bắt buộc trong trường đại học hoặc cao đẳng.

Hình minh hoạ "học kỳ quân sự" tiếng Anh là "military semester"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military semester

Danh từ
/ˈmɪləˌtɛri səˈmɛstər/

Ví dụ câu với học kỳ quân sự / military semester

  1. 1

    Sinh viên phải hoàn thành học kỳ quân sự để tốt nghiệp.

    Students must complete the military semester to graduate.

  2. 2

    Học kỳ quân sự giúp sinh viên rèn luyện kỷ luật và thể lực.

    The military semester helps students develop discipline and physical fitness.

Ghi chú dùng từ học kỳ quân sự

Học kỳ quân sự là giai đoạn huấn luyện quân sự bắt buộc trong các trường đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'training camp' (trại huấn luyện), 'drill' (luyện tập), 'discipline' (kỷ luật).

Video minh hoạ học kỳ quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học kỳ quân sự

Câu hỏi thường gặp về "học kỳ quân sự"

Học kỳ quân sự tiếng Anh là gì?

Học kỳ quân sự tiếng Anh là "military semester" (danh từ), nghĩa là: Học kỳ dành cho sinh viên tham gia huấn luyện quân sự bắt buộc trong trường đại học hoặc cao đẳng.

"military semester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military semester" nghĩa tiếng Việt là "học kỳ quân sự". Học kỳ quân sự là giai đoạn huấn luyện quân sự bắt buộc trong các trường đại học.

Phát âm "military semester" như thế nào?

"military semester" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri səˈmɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military semester"?

Students must complete the military semester to graduate. — Sinh viên phải hoàn thành học kỳ quân sự để tốt nghiệp.