The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra học kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra học kỳ tiếng Anh là Semester Exam /səˈmɛstər ɪɡˈzæm/. Kỳ thi diễn ra vào cuối học kỳ để đánh giá kiến thức của sinh viên hoặc học sinh.

Hình minh hoạ "Kiểm tra học kỳ" tiếng Anh là "Semester Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Semester Exam

Danh từ
/səˈmɛstər ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Kiểm tra học kỳ / Semester Exam

  1. 1

    Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học kỳ.

    I prepared thoroughly for the semester exam.

  2. 2

    Kỳ thi học kỳ kết thúc vào tuần tới.

    The semester exam ends next week.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra học kỳ

Kiểm tra học kỳ là kỳ thi quan trọng trong học kỳ để đánh giá kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'đề thi' (exam paper), 'đánh giá' (assessment), 'điểm số' (score).

Video minh hoạ Kiểm tra học kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra học kỳ

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra học kỳ"

Kiểm tra học kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra học kỳ tiếng Anh là "Semester Exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi diễn ra vào cuối học kỳ để đánh giá kiến thức của sinh viên hoặc học sinh.

"Semester Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Semester Exam" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra học kỳ". Kiểm tra học kỳ là kỳ thi quan trọng trong học kỳ để đánh giá kiến thức.

Phát âm "Semester Exam" như thế nào?

"Semester Exam" có phiên âm IPA /səˈmɛstər ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Semester Exam"?

I prepared thoroughly for the semester exam. — Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học kỳ.