The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học lực trung bình tiếng Anh là gì?

học lực trung bình tiếng Anh là average academic performance /ˈævərɪʤ ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns/. Khả năng học tập trung bình của học sinh, không xuất sắc cũng không kém.

Hình minh hoạ "học lực trung bình" tiếng Anh là "average academic performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

average academic performance

Danh từ
/ˈævərɪʤ ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns/

Ví dụ câu với học lực trung bình / average academic performance

  1. 1

    Anh ấy có thành tích học lực trung bình trong suốt năm học.

    He has average academic performance throughout the school year.

  2. 2

    Học lực trung bình không phản ánh đúng khả năng thực sự của học sinh.

    Average academic performance does not accurately reflect a student's true ability.

Ghi chú dùng từ học lực trung bình

Học lực trung bình thể hiện mức độ học tập trung bình của học sinh. Các từ liên quan: 'học lực', 'thành tích học tập', 'đánh giá học sinh'.

Video minh hoạ học lực trung bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học lực trung bình

Câu hỏi thường gặp về "học lực trung bình"

Học lực trung bình tiếng Anh là gì?

Học lực trung bình tiếng Anh là "average academic performance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng học tập trung bình của học sinh, không xuất sắc cũng không kém.

"average academic performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"average academic performance" nghĩa tiếng Việt là "học lực trung bình". Học lực trung bình thể hiện mức độ học tập trung bình của học sinh.

Phát âm "average academic performance" như thế nào?

"average academic performance" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "average academic performance"?

He has average academic performance throughout the school year. — Anh ấy có thành tích học lực trung bình trong suốt năm học.