Tiếng Việt
Học lực trung bình khá tiếng Anh là gì?
học lực trung bình khá tiếng Anh là fairly good academic performance /ˈfɛrli gʊd ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔrməns/. Thành tích học tập khá tốt, đạt mức trung bình khá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairly good academic performance
Ví dụ câu với học lực trung bình khá / fairly good academic performance
- 1
Anh ấy có thành tích học tập khá tốt trong năm học này.
He has fairly good academic performance this school year.
- 2
Học lực trung bình khá giúp em dễ dàng xin học bổng hơn.
Fairly good academic performance makes it easier for me to get scholarships.
Ghi chú dùng từ học lực trung bình khá
Học lực trung bình khá thể hiện thành tích học tập ổn định, không xuất sắc nhưng cũng không kém. Các từ liên quan: 'học lực trung bình', 'học lực khá', 'học lực giỏi'.
Video minh hoạ học lực trung bình khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học lực trung bình khá
Câu hỏi thường gặp về "học lực trung bình khá"
Học lực trung bình khá tiếng Anh là gì?
Học lực trung bình khá tiếng Anh là "fairly good academic performance" (danh từ), nghĩa là: Thành tích học tập khá tốt, đạt mức trung bình khá.
"fairly good academic performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairly good academic performance" nghĩa tiếng Việt là "học lực trung bình khá". Học lực trung bình khá thể hiện thành tích học tập ổn định, không xuất sắc nhưng cũng không kém.
Phát âm "fairly good academic performance" như thế nào?
"fairly good academic performance" có phiên âm IPA /ˈfɛrli gʊd ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairly good academic performance"?
He has fairly good academic performance this school year. — Anh ấy có thành tích học tập khá tốt trong năm học này.