The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã học phần tiếng Anh là gì?

mã học phần tiếng Anh là course code /kɔːrs koʊd/. Mã số dùng để nhận diện một học phần trong chương trình đào tạo.

Hình minh hoạ "mã học phần" tiếng Anh là "course code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

course code

Danh từ
/kɔːrs koʊd/

Ví dụ câu với mã học phần / course code

  1. 1

    Bạn cần nhập mã học phần để đăng ký môn học.

    You need to enter the course code to register for the class.

  2. 2

    Mã học phần của môn Toán là MATH101.

    The course code for Mathematics is MATH101.

Ghi chú dùng từ mã học phần

Mã học phần giúp xác định chính xác các môn học. Các từ liên quan: 'course', 'subject', 'class code'.

Video minh hoạ mã học phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã học phần

Câu hỏi thường gặp về "mã học phần"

Mã học phần tiếng Anh là gì?

Mã học phần tiếng Anh là "course code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện một học phần trong chương trình đào tạo.

"course code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"course code" nghĩa tiếng Việt là "mã học phần". Mã học phần giúp xác định chính xác các môn học.

Phát âm "course code" như thế nào?

"course code" có phiên âm IPA /kɔːrs koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "course code"?

You need to enter the course code to register for the class. — Bạn cần nhập mã học phần để đăng ký môn học.