The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗ sâu trên răng tiếng Anh là gì?

lỗ sâu trên răng tiếng Anh là dental cavity /ˈdɛntl ˈkævəti/. Lỗ nhỏ hoặc sâu trên bề mặt răng do sâu răng gây ra.

Hình minh hoạ "lỗ sâu trên răng" tiếng Anh là "dental cavity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dental cavity

Danh từ
/ˈdɛntl ˈkævəti/

Ví dụ câu với lỗ sâu trên răng / dental cavity

  1. 1

    Bác sĩ nha khoa đã chữa trị lỗ sâu trên răng của tôi.

    The dentist filled the dental cavity in my tooth.

  2. 2

    Bạn cần đi khám nha sĩ để xử lý lỗ sâu trên răng kịp thời.

    You should see a dentist soon to treat the dental cavity.

Ghi chú dùng từ lỗ sâu trên răng

Lỗ sâu trên răng là kết quả của sâu răng, một loại bệnh răng miệng phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tooth decay' (mảng bám gây sâu răng), 'filling' (chất trám răng), và 'cavity' (lỗ sâu).

Video minh hoạ lỗ sâu trên răng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lỗ sâu trên răng

Câu hỏi thường gặp về "lỗ sâu trên răng"

Lỗ sâu trên răng tiếng Anh là gì?

Lỗ sâu trên răng tiếng Anh là "dental cavity" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ hoặc sâu trên bề mặt răng do sâu răng gây ra.

"dental cavity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dental cavity" nghĩa tiếng Việt là "lỗ sâu trên răng". Lỗ sâu trên răng là kết quả của sâu răng, một loại bệnh răng miệng phổ biến.

Phát âm "dental cavity" như thế nào?

"dental cavity" có phiên âm IPA /ˈdɛntl ˈkævəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dental cavity"?

The dentist filled the dental cavity in my tooth. — Bác sĩ nha khoa đã chữa trị lỗ sâu trên răng của tôi.