Tiếng Việt
Học hè tiếng Anh là gì?
học hè tiếng Anh là take summer classes /teɪk ˈsʌmər ˈklæsəz/. Học trong kỳ nghỉ hè để nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho năm học mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take summer classes
Ví dụ câu với học hè / take summer classes
- 1
Tôi sẽ đăng ký học hè để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
I will enroll in summer classes to improve my English skills.
- 2
Các sinh viên thường học hè để chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng.
Students often take summer classes to prepare for important exams.
Ghi chú dùng từ học hè
Học hè là việc học trong kỳ nghỉ hè, giúp nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho năm học mới. Các từ liên quan: 'summer school' (trường hè), 'intensive course' (khóa học tập trung), 'remedial classes' (lớp bổ sung).
Video minh hoạ học hè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học hè
Câu hỏi thường gặp về "học hè"
Học hè tiếng Anh là gì?
Học hè tiếng Anh là "take summer classes" (động từ), nghĩa là: Học trong kỳ nghỉ hè để nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho năm học mới.
"take summer classes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take summer classes" nghĩa tiếng Việt là "học hè". Học hè là việc học trong kỳ nghỉ hè, giúp nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho năm học mới.
Phát âm "take summer classes" như thế nào?
"take summer classes" có phiên âm IPA /teɪk ˈsʌmər ˈklæsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take summer classes"?
I will enroll in summer classes to improve my English skills. — Tôi sẽ đăng ký học hè để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.