The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học viện kỹ thuật mật mã tiếng Anh là gì?

học viện kỹ thuật mật mã tiếng Anh là Academy of Cryptography Techniques /əˈkædəmi ʌv Cryptography tɛkˈniks/. Học viện chuyên đào tạo về các kỹ thuật mật mã và an ninh thông tin.

Hình minh hoạ "học viện kỹ thuật mật mã" tiếng Anh là "Academy of Cryptography Techniques"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Academy of Cryptography Techniques

Danh từ
/əˈkædəmi ʌv Cryptography tɛkˈniks/

Ví dụ câu với học viện kỹ thuật mật mã / Academy of Cryptography Techniques

  1. 1

    He studied at the Academy of Cryptography Techniques to become a cybersecurity expert.

    Anh ấy học tại Học viện Kỹ thuật Mật mã để trở thành chuyên gia an ninh mạng.

  2. 2

    The Academy of Cryptography Techniques offers advanced courses in encryption algorithms.

    Học viện Kỹ thuật Mật mã cung cấp các khóa học nâng cao về thuật toán mã hóa.

Ghi chú dùng từ học viện kỹ thuật mật mã

Học viện này tập trung vào các lĩnh vực như mã hóa, an ninh mạng, và các thuật toán bảo mật. Các thuật ngữ liên quan gồm có: encryption (mã hóa), cybersecurity (an ninh mạng), và cryptography (mật mã học).

Video minh hoạ học viện kỹ thuật mật mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học viện kỹ thuật mật mã

Câu hỏi thường gặp về "học viện kỹ thuật mật mã"

Học viện kỹ thuật mật mã tiếng Anh là gì?

Học viện kỹ thuật mật mã tiếng Anh là "Academy of Cryptography Techniques" (danh từ), nghĩa là: Học viện chuyên đào tạo về các kỹ thuật mật mã và an ninh thông tin.

"Academy of Cryptography Techniques" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Academy of Cryptography Techniques" nghĩa tiếng Việt là "học viện kỹ thuật mật mã". Học viện này tập trung vào các lĩnh vực như mã hóa, an ninh mạng, và các thuật toán bảo mật.

Phát âm "Academy of Cryptography Techniques" như thế nào?

"Academy of Cryptography Techniques" có phiên âm IPA /əˈkædəmi ʌv Cryptography tɛkˈniks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Academy of Cryptography Techniques"?

Anh ấy học tại Học viện Kỹ thuật Mật mã để trở thành chuyên gia an ninh mạng. — He studied at the Academy of Cryptography Techniques to become a cybersecurity expert.