Tiếng Việt
Học viện kỹ thuật quân sự tiếng Anh là gì?
học viện kỹ thuật quân sự tiếng Anh là Military Technology Academy /ˈmɪləˌtɛri tɛkˈnɑləʤi əˈkædəmi/. Học viện chuyên đào tạo về công nghệ và kỹ thuật quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military Technology Academy
Ví dụ câu với học viện kỹ thuật quân sự / Military Technology Academy
- 1
He graduated from the Military Technology Academy last year.
Anh ấy tốt nghiệp Học viện Kỹ thuật Quân sự năm ngoái.
- 2
The academy is known for its advanced research in military engineering.
Học viện nổi tiếng với nghiên cứu tiên tiến về kỹ thuật quân sự.
Ghi chú dùng từ học viện kỹ thuật quân sự
Học viện kỹ thuật quân sự là nơi đào tạo các kỹ sư và chuyên gia về công nghệ quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineering' (kỹ thuật), 'military' (quân sự), 'academy' (học viện).
Video minh hoạ học viện kỹ thuật quân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học viện kỹ thuật quân sự
Câu hỏi thường gặp về "học viện kỹ thuật quân sự"
Học viện kỹ thuật quân sự tiếng Anh là gì?
Học viện kỹ thuật quân sự tiếng Anh là "Military Technology Academy" (danh từ), nghĩa là: Học viện chuyên đào tạo về công nghệ và kỹ thuật quân sự.
"Military Technology Academy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military Technology Academy" nghĩa tiếng Việt là "học viện kỹ thuật quân sự". Học viện kỹ thuật quân sự là nơi đào tạo các kỹ sư và chuyên gia về công nghệ quân sự.
Phát âm "Military Technology Academy" như thế nào?
"Military Technology Academy" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri tɛkˈnɑləʤi əˈkædəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military Technology Academy"?
Anh ấy tốt nghiệp Học viện Kỹ thuật Quân sự năm ngoái. — He graduated from the Military Technology Academy last year.