Tiếng Việt
Gian hàng hội chợ tiếng Anh là gì?
gian hàng hội chợ tiếng Anh là fair stall /fɛr stɔl/. Quầy hàng trong hội chợ để trưng bày và bán hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fair stall
Ví dụ câu với gian hàng hội chợ / fair stall
- 1
Chúng tôi đã mua quà từ gian hàng hội chợ.
We bought souvenirs from the fair stall.
- 2
Gian hàng hội chợ này bán đồ thủ công mỹ nghệ.
This fair stall sells handcrafted items.
Ghi chú dùng từ gian hàng hội chợ
Gian hàng hội chợ là nơi trưng bày hàng hóa trong các hội chợ, hội nghị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'booth' (quầy nhỏ), 'exhibit' (triển lãm), 'vendor' (người bán hàng).
Video minh hoạ gian hàng hội chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gian hàng hội chợ
Câu hỏi thường gặp về "gian hàng hội chợ"
Gian hàng hội chợ tiếng Anh là gì?
Gian hàng hội chợ tiếng Anh là "fair stall" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng trong hội chợ để trưng bày và bán hàng hóa.
"fair stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fair stall" nghĩa tiếng Việt là "gian hàng hội chợ". Gian hàng hội chợ là nơi trưng bày hàng hóa trong các hội chợ, hội nghị.
Phát âm "fair stall" như thế nào?
"fair stall" có phiên âm IPA /fɛr stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fair stall"?
We bought souvenirs from the fair stall. — Chúng tôi đã mua quà từ gian hàng hội chợ.