Tiếng Việt
Hội chợ xuân tiếng Anh là gì?
hội chợ xuân tiếng Anh là spring fair /sprɪŋ fɛər/. Chợ mùa xuân, sự kiện thương mại diễn ra vào dịp đầu xuân để bán hàng và giới thiệu sản phẩm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spring fair
Ví dụ câu với hội chợ xuân / spring fair
- 1
Chúng tôi đã mua nhiều đồ tại hội chợ xuân năm nay.
We bought many items at the spring fair this year.
- 2
Hội chợ xuân thu hút nhiều khách tham quan từ khắp nơi.
The spring fair attracts many visitors from everywhere.
Ghi chú dùng từ hội chợ xuân
Hội chợ xuân là sự kiện thương mại mùa xuân, liên quan đến các hoạt động bán hàng và giới thiệu sản phẩm mới. Các thuật ngữ liên quan: 'festival' (lễ hội), 'market' (chợ), 'exhibition' (triển lãm).
Video minh hoạ hội chợ xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chợ xuân
Câu hỏi thường gặp về "hội chợ xuân"
Hội chợ xuân tiếng Anh là gì?
Hội chợ xuân tiếng Anh là "spring fair" (danh từ), nghĩa là: Chợ mùa xuân, sự kiện thương mại diễn ra vào dịp đầu xuân để bán hàng và giới thiệu sản phẩm mới.
"spring fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spring fair" nghĩa tiếng Việt là "hội chợ xuân". Hội chợ xuân là sự kiện thương mại mùa xuân, liên quan đến các hoạt động bán hàng và giới thiệu sản phẩm mới.
Phát âm "spring fair" như thế nào?
"spring fair" có phiên âm IPA /sprɪŋ fɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spring fair"?
We bought many items at the spring fair this year. — Chúng tôi đã mua nhiều đồ tại hội chợ xuân năm nay.