Tiếng Việt
Hội chợ ẩm thực tiếng Anh là gì?
hội chợ ẩm thực tiếng Anh là food festival /fuːd ˈfɛstəvəl/. Sự kiện lớn nơi các quầy bán đồ ăn và thức uống tập trung để giới thiệu và thưởng thức các món đặc sản. Thường diễn ra trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food festival
Ví dụ câu với hội chợ ẩm thực / food festival
- 1
Chúng tôi đã tham dự hội chợ ẩm thực cuối tuần qua và thử nhiều món ngon.
We attended the food festival last weekend and tried many delicious dishes.
- 2
Hội chợ ẩm thực là nơi lý tưởng để khám phá ẩm thực địa phương.
The food festival is a great place to explore local cuisine.
Ghi chú dùng từ hội chợ ẩm thực
Hội chợ ẩm thực là sự kiện tập trung nhiều quầy bán đồ ăn, thức uống. Các từ liên quan: 'festivals' (lễ hội), 'cuisine' (ẩm thực), 'food stalls' (quầy bán đồ ăn).
Video minh hoạ hội chợ ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chợ ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "hội chợ ẩm thực"
Hội chợ ẩm thực tiếng Anh là gì?
Hội chợ ẩm thực tiếng Anh là "food festival" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện lớn nơi các quầy bán đồ ăn và thức uống tập trung để giới thiệu và thưởng thức các món đặc sản. Thường diễn ra trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng.
"food festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food festival" nghĩa tiếng Việt là "hội chợ ẩm thực". Hội chợ ẩm thực là sự kiện tập trung nhiều quầy bán đồ ăn, thức uống.
Phát âm "food festival" như thế nào?
"food festival" có phiên âm IPA /fuːd ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food festival"?
We attended the food festival last weekend and tried many delicious dishes. — Chúng tôi đã tham dự hội chợ ẩm thực cuối tuần qua và thử nhiều món ngon.