Tiếng Việt
Hội chứng thực bào máu tiếng Anh là gì?
hội chứng thực bào máu tiếng Anh là Hemophagocytic lymphohistiocytosis /himoʊfeɪ.ɡəʊ.saɪˈtic lɪmˈfoʊhɪsʧiəsitowsəˈsɪnˌdroʊm/. Hội chứng hiếm gặp gây ra tình trạng viêm nhiễm nặng, trong đó các tế bào miễn dịch tấn công và phá hủy máu và mô trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemophagocytic lymphohistiocytosis
Ví dụ câu với hội chứng thực bào máu / Hemophagocytic lymphohistiocytosis
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng thực bào máu sau các triệu chứng sốt cao và mệt mỏi kéo dài.
The patient was diagnosed with hemophagocytic lymphohistiocytosis after experiencing prolonged fever and fatigue.
- 2
Hội chứng này cần điều trị tích cực để ngăn ngừa tổn thương nội tạng.
This syndrome requires aggressive treatment to prevent organ damage.
Ghi chú dùng từ hội chứng thực bào máu
Hội chứng thực bào máu là một dạng rối loạn miễn dịch hiếm gặp, liên quan đến tế bào lympho và histiocyte phá hủy máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lymphocyte' (tế bào lympho), 'histiocyte' (tế bào histiocyte), và 'autoimmune' (tự miễn dịch).
Video minh hoạ hội chứng thực bào máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng thực bào máu
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng thực bào máu"
Hội chứng thực bào máu tiếng Anh là gì?
Hội chứng thực bào máu tiếng Anh là "Hemophagocytic lymphohistiocytosis" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng hiếm gặp gây ra tình trạng viêm nhiễm nặng, trong đó các tế bào miễn dịch tấn công và phá hủy máu và mô trong cơ thể.
"Hemophagocytic lymphohistiocytosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemophagocytic lymphohistiocytosis" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng thực bào máu". Hội chứng thực bào máu là một dạng rối loạn miễn dịch hiếm gặp, liên quan đến tế bào lympho và histiocyte phá hủy máu.
Phát âm "Hemophagocytic lymphohistiocytosis" như thế nào?
"Hemophagocytic lymphohistiocytosis" có phiên âm IPA /himoʊfeɪ.ɡəʊ.saɪˈtic lɪmˈfoʊhɪsʧiəsitowsəˈsɪnˌdroʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemophagocytic lymphohistiocytosis"?
The patient was diagnosed with hemophagocytic lymphohistiocytosis after experiencing prolonged fever and fatigue. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng thực bào máu sau các triệu chứng sốt cao và mệt mỏi kéo dài.