Tiếng Việt
Thực bào tiếng Anh là gì?
thực bào tiếng Anh là phagocyte /ˈfæɡəsaɪt/. Tế bào có khả năng nuốt và tiêu hóa các vi sinh vật hoặc hạt nhỏ khác trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phagocyte
Ví dụ câu với thực bào / phagocyte
- 1
Các thực bào trong hệ miễn dịch giúp loại bỏ vi khuẩn.
Phagocytes in the immune system help eliminate bacteria.
- 2
Các thực bào phát hiện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh.
Phagocytes detect and destroy pathogens.
Ghi chú dùng từ thực bào
Thực bào là loại tế bào miễn dịch có khả năng nuốt các hạt nhỏ hoặc vi sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'macrophage' (đại thực bào), 'neutrophil' (bạch cầu trung tính), và 'immune response' (phản ứng miễn dịch).
Video minh hoạ thực bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực bào
Câu hỏi thường gặp về "thực bào"
Thực bào tiếng Anh là gì?
Thực bào tiếng Anh là "phagocyte" (danh từ), nghĩa là: Tế bào có khả năng nuốt và tiêu hóa các vi sinh vật hoặc hạt nhỏ khác trong cơ thể.
"phagocyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phagocyte" nghĩa tiếng Việt là "thực bào". Thực bào là loại tế bào miễn dịch có khả năng nuốt các hạt nhỏ hoặc vi sinh vật.
Phát âm "phagocyte" như thế nào?
"phagocyte" có phiên âm IPA /ˈfæɡəsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phagocyte"?
Phagocytes in the immune system help eliminate bacteria. — Các thực bào trong hệ miễn dịch giúp loại bỏ vi khuẩn.