The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi đỏ tiếng Anh là gì?

Hơi đỏ tiếng Anh là Reddish /ˈrɛdɪʃ/. Có màu đỏ nhẹ hoặc hơi đỏ.

Hình minh hoạ "Hơi đỏ" tiếng Anh là "Reddish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reddish

Tính từ
/ˈrɛdɪʃ/

Ví dụ câu với Hơi đỏ / Reddish

  1. 1

    Mây trời có màu đỏ nhẹ vào lúc hoàng hôn.

    The sky has a reddish hue at sunset.

  2. 2

    Màu áo sơ mi của anh ấy hơi đỏ.

    His shirt is a bit reddish.

Ghi chú dùng từ Hơi đỏ

Từ này mô tả màu sắc có sắc thái đỏ nhẹ. Các từ liên quan gồm 'red' (đỏ), 'pink' (hồng), 'crimson' (đỏ thẫm).

Video minh hoạ Hơi đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hơi đỏ

Câu hỏi thường gặp về "Hơi đỏ"

Hơi đỏ tiếng Anh là gì?

Hơi đỏ tiếng Anh là "Reddish" (tính từ), nghĩa là: Có màu đỏ nhẹ hoặc hơi đỏ.

"Reddish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reddish" nghĩa tiếng Việt là "Hơi đỏ". Từ này mô tả màu sắc có sắc thái đỏ nhẹ.

Phát âm "Reddish" như thế nào?

"Reddish" có phiên âm IPA /ˈrɛdɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reddish"?

The sky has a reddish hue at sunset. — Mây trời có màu đỏ nhẹ vào lúc hoàng hôn.