The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi độc tiếng Anh là gì?

hơi độc tiếng Anh là toxic gas /ˈtɒksɪk ˌɡæs/. Khí độc, khí có độc tính cao gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "hơi độc" tiếng Anh là "toxic gas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

toxic gas

Danh từ
/ˈtɒksɪk ˌɡæs/

Ví dụ câu với hơi độc / toxic gas

  1. 1

    Khí độc trong nhà máy có thể gây nguy hiểm cho công nhân.

    The factory's toxic gas leaked into the atmosphere, endangering nearby residents.

  2. 2

    Chúng ta cần đeo mặt nạ để tránh hít phải khí độc.

    We need to wear masks to avoid inhaling toxic gas.

Ghi chú dùng từ hơi độc

Hơi độc là khí có độc tính cao, có thể gây nguy hiểm. Các từ liên quan: khí độc (poisonous gas), khí gây ngộ độc (poisonous fumes), chất độc (poison).

Video minh hoạ hơi độc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hơi độc

Câu hỏi thường gặp về "hơi độc"

Hơi độc tiếng Anh là gì?

Hơi độc tiếng Anh là "toxic gas" (danh từ), nghĩa là: Khí độc, khí có độc tính cao gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

"toxic gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"toxic gas" nghĩa tiếng Việt là "hơi độc". Hơi độc là khí có độc tính cao, có thể gây nguy hiểm.

Phát âm "toxic gas" như thế nào?

"toxic gas" có phiên âm IPA /ˈtɒksɪk ˌɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "toxic gas"?

The factory's toxic gas leaked into the atmosphere, endangering nearby residents. — Khí độc trong nhà máy có thể gây nguy hiểm cho công nhân.