Tiếng Việt
Hơi hơi tiếng Anh là gì?
hơi hơi tiếng Anh là Slightly /ˈslaɪtli/. Một cách nhẹ nhàng, ít hơn mức trung bình, thể hiện sự nhỏ hoặc ít hơn rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slightly
Ví dụ câu với hơi hơi / Slightly
- 1
Cô ấy hơi hơi mỉm cười khi nghe tin vui.
She was slightly smiling when she heard the good news.
- 2
Trời hơi hơi mưa, bạn nên mang theo ô.
It's slightly raining, you should bring an umbrella.
Ghi chú dùng từ hơi hơi
Hơi hơi dùng để chỉ mức độ nhỏ hoặc nhẹ của một trạng thái hoặc hành động, tương tự như 'a little' hoặc 'somewhat'. Các từ liên quan gồm 'slightly' (một cách nhẹ nhàng), 'barely' (hầu như không), 'moderately' (vừa phải).
Video minh hoạ hơi hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hơi hơi
Câu hỏi thường gặp về "hơi hơi"
Hơi hơi tiếng Anh là gì?
Hơi hơi tiếng Anh là "Slightly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách nhẹ nhàng, ít hơn mức trung bình, thể hiện sự nhỏ hoặc ít hơn rõ ràng.
"Slightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slightly" nghĩa tiếng Việt là "hơi hơi". Hơi hơi dùng để chỉ mức độ nhỏ hoặc nhẹ của một trạng thái hoặc hành động, tương tự như 'a little' hoặc 'somewhat'.
Phát âm "Slightly" như thế nào?
"Slightly" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slightly"?
She was slightly smiling when she heard the good news. — Cô ấy hơi hơi mỉm cười khi nghe tin vui.