The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng trị sự tiếng Anh là gì?

hội đồng trị sự tiếng Anh là Administrative Council /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈkaʊnsəl/. Hội đồng chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "hội đồng trị sự" tiếng Anh là "Administrative Council"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Administrative Council

Danh từ
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với hội đồng trị sự / Administrative Council

  1. 1

    Hội đồng trị sự đã họp để bàn về ngân sách năm tới.

    The Administrative Council met to discuss the budget for next year.

  2. 2

    Quyết định của hội đồng trị sự ảnh hưởng lớn đến hoạt động của tổ chức.

    Decisions made by the Administrative Council significantly impact the organization's operations.

Ghi chú dùng từ hội đồng trị sự

Hội đồng trị sự là cơ quan quản lý cao nhất trong nhiều tổ chức tôn giáo hoặc tổ chức lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'Board of Directors' (Hội đồng quản trị), 'Executive Committee' (Ủy ban điều hành), 'Management' (Quản lý).

Video minh hoạ hội đồng trị sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng trị sự

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng trị sự"

Hội đồng trị sự tiếng Anh là gì?

Hội đồng trị sự tiếng Anh là "Administrative Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của một tổ chức hoặc cơ quan.

"Administrative Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Administrative Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng trị sự". Hội đồng trị sự là cơ quan quản lý cao nhất trong nhiều tổ chức tôn giáo hoặc tổ chức lớn.

Phát âm "Administrative Council" như thế nào?

"Administrative Council" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Administrative Council"?

The Administrative Council met to discuss the budget for next year. — Hội đồng trị sự đã họp để bàn về ngân sách năm tới.