Tiếng Việt
Hội đồng hương tiếng Anh là gì?
hội đồng hương tiếng Anh là compatriots' association /kəmˈpæt.ri.əts əˌsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/. Tổ chức tập hợp những người cùng quê hoặc cùng quốc gia để duy trì mối quan hệ và hỗ trợ lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compatriots' association
Ví dụ câu với hội đồng hương / compatriots' association
- 1
The compatriots' association organized a reunion last weekend.
Hội đồng hương tổ chức họp mặt cuối tuần rồi.
- 2
Many compatriots' associations work to preserve cultural traditions.
Nhiều hội đồng hương hoạt động để giữ gìn truyền thống văn hóa.
Ghi chú dùng từ hội đồng hương
Hội đồng hương là một tổ chức của những người cùng quê hoặc quốc gia. Các từ liên quan: 'cultural club' (câu lạc bộ văn hóa), 'alumni association' (hiệp hội cựu sinh viên), 'community group' (nhóm cộng đồng).
Video minh hoạ hội đồng hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng hương
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng hương"
Hội đồng hương tiếng Anh là gì?
Hội đồng hương tiếng Anh là "compatriots' association" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức tập hợp những người cùng quê hoặc cùng quốc gia để duy trì mối quan hệ và hỗ trợ lẫn nhau.
"compatriots' association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compatriots' association" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng hương". Hội đồng hương là một tổ chức của những người cùng quê hoặc quốc gia.
Phát âm "compatriots' association" như thế nào?
"compatriots' association" có phiên âm IPA /kəmˈpæt.ri.əts əˌsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compatriots' association"?
Hội đồng hương tổ chức họp mặt cuối tuần rồi. — The compatriots' association organized a reunion last weekend.