Tiếng Việt
Quốc vụ viện tiếng Anh là gì?
quốc vụ viện tiếng Anh là State Council /steɪt ˈkaʊnsəl/. Hội đồng chính phủ cao nhất của Trung Quốc, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State Council
Ví dụ câu với quốc vụ viện / State Council
- 1
Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới về giáo dục.
The State Council issued a new policy on education.
- 2
Quốc vụ viện họp vào sáng thứ Hai hàng tuần.
The State Council meets every Monday morning.
Ghi chú dùng từ quốc vụ viện
Quốc vụ viện là cơ quan hành pháp cao nhất của Trung Quốc, tương đương với nội các trong chính phủ các nước. Các thuật ngữ liên quan: 'Chính phủ' (government), 'Nghị viện' (parliament), 'Chủ tịch nước' (president).
Video minh hoạ quốc vụ viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc vụ viện
Câu hỏi thường gặp về "quốc vụ viện"
Quốc vụ viện tiếng Anh là gì?
Quốc vụ viện tiếng Anh là "State Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng chính phủ cao nhất của Trung Quốc, chịu trách nhiệm điều hành công việc hàng ngày của chính phủ.
"State Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State Council" nghĩa tiếng Việt là "quốc vụ viện". Quốc vụ viện là cơ quan hành pháp cao nhất của Trung Quốc, tương đương với nội các trong chính phủ các nước.
Phát âm "State Council" như thế nào?
"State Council" có phiên âm IPA /steɪt ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State Council"?
The State Council issued a new policy on education. — Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới về giáo dục.