The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng thi tiếng Anh là gì?

hội đồng thi tiếng Anh là board of examiners /bɔrd ʌv ɪgˈzæmɪnərz/. Ủy ban hoặc nhóm người chịu trách nhiệm tổ chức và đánh giá các kỳ thi.

Hình minh hoạ "hội đồng thi" tiếng Anh là "board of examiners"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

board of examiners

Danh từ
/bɔrd ʌv ɪgˈzæmɪnərz/

Ví dụ câu với hội đồng thi / board of examiners

  1. 1

    The board of examiners will announce the results tomorrow.

    Hội đồng thi sẽ công bố kết quả vào ngày mai.

  2. 2

    Candidates must pass the tests set by the board of examiners.

    Thí sinh phải vượt qua các bài kiểm tra do hội đồng thi đặt ra.

Ghi chú dùng từ hội đồng thi

Hội đồng thi là nhóm người quản lý các kỳ thi, gồm các giám khảo hoặc giám sát. Các thuật ngữ liên quan: 'exam', 'evaluation', 'assessment' - kiểm tra, đánh giá, thẩm định.

Video minh hoạ hội đồng thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng thi

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng thi"

Hội đồng thi tiếng Anh là gì?

Hội đồng thi tiếng Anh là "board of examiners" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban hoặc nhóm người chịu trách nhiệm tổ chức và đánh giá các kỳ thi.

"board of examiners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"board of examiners" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng thi". Hội đồng thi là nhóm người quản lý các kỳ thi, gồm các giám khảo hoặc giám sát.

Phát âm "board of examiners" như thế nào?

"board of examiners" có phiên âm IPA /bɔrd ʌv ɪgˈzæmɪnərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "board of examiners"?

Hội đồng thi sẽ công bố kết quả vào ngày mai. — The board of examiners will announce the results tomorrow.