The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội nghị trung ương tiếng Anh là gì?

hội nghị trung ương tiếng Anh là plenary session /ˈplɛnəri ˈsɛʃən/. Phiên họp toàn thể của một tổ chức hoặc cơ quan, thường diễn ra để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Hình minh hoạ "hội nghị trung ương" tiếng Anh là "plenary session"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plenary session

Danh từ
/ˈplɛnəri ˈsɛʃən/

Ví dụ câu với hội nghị trung ương / plenary session

  1. 1

    Hội nghị trung ương của đảng đã diễn ra vào cuối tuần qua.

    The party's plenary session was held last weekend.

  2. 2

    Trong hội nghị trung ương, các thành viên đã bỏ phiếu về dự thảo chính sách mới.

    During the plenary session, members voted on the new policy draft.

Ghi chú dùng từ hội nghị trung ương

Hội nghị trung ương là cuộc họp toàn thể của các thành viên trong tổ chức để thảo luận các vấn đề quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'assembly' (đại hội), 'meeting' (cuộc họp).

Video minh hoạ hội nghị trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội nghị trung ương

Câu hỏi thường gặp về "hội nghị trung ương"

Hội nghị trung ương tiếng Anh là gì?

Hội nghị trung ương tiếng Anh là "plenary session" (danh từ), nghĩa là: Phiên họp toàn thể của một tổ chức hoặc cơ quan, thường diễn ra để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

"plenary session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plenary session" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị trung ương". Hội nghị trung ương là cuộc họp toàn thể của các thành viên trong tổ chức để thảo luận các vấn đề quan trọng.

Phát âm "plenary session" như thế nào?

"plenary session" có phiên âm IPA /ˈplɛnəri ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plenary session"?

The party's plenary session was held last weekend. — Hội nghị trung ương của đảng đã diễn ra vào cuối tuần qua.