Tiếng Việt
Hơi nước tiếng Anh là gì?
hơi nước tiếng Anh là steam /stiːm/. Hơi nước là dạng khí của nước khi nước sôi hoặc bị nung nóng đến nhiệt độ sôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steam
Ví dụ câu với hơi nước / steam
- 1
The kettle produces steam when it boils.
Cái ấm đun nước tạo ra hơi nước khi sôi.
- 2
Steam is used to generate electricity in power plants.
Hơi nước được sử dụng để tạo ra điện trong các nhà máy điện.
Ghi chú dùng từ hơi nước
Hơi nước là khí của nước, thường xuất hiện khi nước sôi. Các từ liên quan: vapor (hơi), mist (sương), condensation (ngưng tụ).
Video minh hoạ hơi nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơi nước
Câu hỏi thường gặp về "hơi nước"
Hơi nước tiếng Anh là gì?
Hơi nước tiếng Anh là "steam" (danh từ), nghĩa là: Hơi nước là dạng khí của nước khi nước sôi hoặc bị nung nóng đến nhiệt độ sôi.
"steam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steam" nghĩa tiếng Việt là "hơi nước". Hơi nước là khí của nước, thường xuất hiện khi nước sôi.
Phát âm "steam" như thế nào?
"steam" có phiên âm IPA /stiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steam"?
Cái ấm đun nước tạo ra hơi nước khi sôi. — The kettle produces steam when it boils.