Tiếng Việt
Động cơ hơi nước tiếng Anh là gì?
Động cơ hơi nước tiếng Anh là Steam engine /stiːm ˈɛn.dʒɪn/. Máy móc dùng hơi nước để tạo ra năng lượng và vận hành các thiết bị hoặc phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Steam engine
Ví dụ câu với Động cơ hơi nước / Steam engine
- 1
The steam engine revolutionized transportation in the 19th century.
Máy hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vận tải vào thế kỷ 19.
- 2
Early steam engines were used to pump water out of mines.
Những động cơ hơi nước đầu tiên được sử dụng để bơm nước ra khỏi mỏ.
Ghi chú dùng từ Động cơ hơi nước
Động cơ hơi nước là loại máy sử dụng hơi nước để tạo ra năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'máy hơi nước' (steam machine), 'động cơ đốt trong' (internal combustion engine), 'máy phát điện' (generator).
Video minh hoạ Động cơ hơi nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Động cơ hơi nước
Câu hỏi thường gặp về "Động cơ hơi nước"
Động cơ hơi nước tiếng Anh là gì?
Động cơ hơi nước tiếng Anh là "Steam engine" (danh từ), nghĩa là: Máy móc dùng hơi nước để tạo ra năng lượng và vận hành các thiết bị hoặc phương tiện.
"Steam engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Steam engine" nghĩa tiếng Việt là "Động cơ hơi nước". Động cơ hơi nước là loại máy sử dụng hơi nước để tạo ra năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp.
Phát âm "Steam engine" như thế nào?
"Steam engine" có phiên âm IPA /stiːm ˈɛn.dʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Steam engine"?
Máy hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vận tải vào thế kỷ 19. — The steam engine revolutionized transportation in the 19th century.