Tiếng Việt
Hội sách tiếng Anh là gì?
hội sách tiếng Anh là book fair /bʊk fɛr/. Sự kiện lớn nơi các nhà xuất bản, cửa hàng sách trưng bày và bán sách, thường diễn ra hàng năm hoặc định kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book fair
Ví dụ câu với hội sách / book fair
- 1
Tôi đã mua nhiều sách tại hội sách năm nay.
I bought many books at the book fair this year.
- 2
Hội sách giúp độc giả tiếp cận với nhiều thể loại sách khác nhau.
The book fair helps readers access a variety of genres.
Ghi chú dùng từ hội sách
Hội sách là nơi gặp gỡ của các nhà xuất bản và độc giả, giúp thúc đẩy văn hóa đọc. Các từ liên quan: 'xuất bản' (publish), 'sách' (book), 'độc giả' (reader).
Video minh hoạ hội sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội sách
Câu hỏi thường gặp về "hội sách"
Hội sách tiếng Anh là gì?
Hội sách tiếng Anh là "book fair" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện lớn nơi các nhà xuất bản, cửa hàng sách trưng bày và bán sách, thường diễn ra hàng năm hoặc định kỳ.
"book fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book fair" nghĩa tiếng Việt là "hội sách". Hội sách là nơi gặp gỡ của các nhà xuất bản và độc giả, giúp thúc đẩy văn hóa đọc.
Phát âm "book fair" như thế nào?
"book fair" có phiên âm IPA /bʊk fɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book fair"?
I bought many books at the book fair this year. — Tôi đã mua nhiều sách tại hội sách năm nay.