The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi thở cuối cùng tiếng Anh là gì?

hơi thở cuối cùng tiếng Anh là Last breath /læst brɛθ/. Lời cuối cùng hoặc hơi thở cuối cùng của ai đó trước khi chết.

Hình minh hoạ "hơi thở cuối cùng" tiếng Anh là "Last breath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Last breath

Cụm từ
/læst brɛθ/

Ví dụ câu với hơi thở cuối cùng / Last breath

  1. 1

    He whispered his last words before taking his last breath.

    Anh ấy thì thầm lời cuối cùng của mình trước khi thở hơi cuối cùng.

  2. 2

    The patient took his last breath peacefully in the hospital.

    Bệnh nhân đã thở hơi cuối cùng một cách yên bình trong bệnh viện.

Ghi chú dùng từ hơi thở cuối cùng

Cụm từ này dùng để chỉ hơi thở cuối cùng của một người trước khi qua đời. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'final moments' (những khoảnh khắc cuối cùng), 'passing away' (qua đời).

Video minh hoạ hơi thở cuối cùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hơi thở cuối cùng

Câu hỏi thường gặp về "hơi thở cuối cùng"

Hơi thở cuối cùng tiếng Anh là gì?

Hơi thở cuối cùng tiếng Anh là "Last breath" (cụm từ), nghĩa là: Lời cuối cùng hoặc hơi thở cuối cùng của ai đó trước khi chết.

"Last breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Last breath" nghĩa tiếng Việt là "hơi thở cuối cùng". Cụm từ này dùng để chỉ hơi thở cuối cùng của một người trước khi qua đời.

Phát âm "Last breath" như thế nào?

"Last breath" có phiên âm IPA /læst brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Last breath"?

Anh ấy thì thầm lời cuối cùng của mình trước khi thở hơi cuối cùng. — He whispered his last words before taking his last breath.