Tiếng Việt
Nặng hơi tiếng Anh là gì?
nặng hơi tiếng Anh là bad breath /bæd brɛθ/. Hơi thở có mùi khó chịu do vấn đề về răng miệng hoặc các yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad breath
Ví dụ câu với nặng hơi / bad breath
- 1
Anh ấy thường dùng nước súc miệng để giảm nặng hơi.
He often uses mouthwash to reduce bad breath.
- 2
Nặng hơi có thể gây mất tự tin trong giao tiếp.
Bad breath can cause a loss of confidence in communication.
Ghi chú dùng từ nặng hơi
Nặng hơi là mùi hôi trong hơi thở, liên quan đến vệ sinh răng miệng và sức khỏe răng miệng. Các từ liên quan: 'halitosis' (hôi miệng), 'oral hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'dental care' (chăm sóc răng).
Video minh hoạ nặng hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng hơi
Câu hỏi thường gặp về "nặng hơi"
Nặng hơi tiếng Anh là gì?
Nặng hơi tiếng Anh là "bad breath" (danh từ), nghĩa là: Hơi thở có mùi khó chịu do vấn đề về răng miệng hoặc các yếu tố khác.
"bad breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad breath" nghĩa tiếng Việt là "nặng hơi". Nặng hơi là mùi hôi trong hơi thở, liên quan đến vệ sinh răng miệng và sức khỏe răng miệng.
Phát âm "bad breath" như thế nào?
"bad breath" có phiên âm IPA /bæd brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad breath"?
He often uses mouthwash to reduce bad breath. — Anh ấy thường dùng nước súc miệng để giảm nặng hơi.