Tiếng Việt
Nín thở tiếng Anh là gì?
nín thở tiếng Anh là Hold one’s breath /hoʊld wʌnz brɛθ/. Giữ hơi thở trong một thời gian để tránh khí độc hoặc để lặn dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold one’s breath
Ví dụ câu với nín thở / Hold one’s breath
- 1
Cô ấy phải nín thở khi lặn xuống đáy hồ.
She had to hold her breath when diving to the bottom of the lake.
- 2
Hãy nín thở trong khi bác sĩ lấy mẫu máu.
Hold your breath while the doctor takes a blood sample.
Ghi chú dùng từ nín thở
Nín thở là hành động giữ khí trong phổi để không thở ra hoặc hít vào. Các từ liên quan: 'breathe' (hít thở), 'apnea' (ngưng thở), 'respiration' (hô hấp).
Video minh hoạ nín thở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nín thở
Câu hỏi thường gặp về "nín thở"
Nín thở tiếng Anh là gì?
Nín thở tiếng Anh là "Hold one’s breath" (động từ), nghĩa là: Giữ hơi thở trong một thời gian để tránh khí độc hoặc để lặn dưới nước.
"Hold one’s breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold one’s breath" nghĩa tiếng Việt là "nín thở". Nín thở là hành động giữ khí trong phổi để không thở ra hoặc hít vào.
Phát âm "Hold one’s breath" như thế nào?
"Hold one’s breath" có phiên âm IPA /hoʊld wʌnz brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold one’s breath"?
She had to hold her breath when diving to the bottom of the lake. — Cô ấy phải nín thở khi lặn xuống đáy hồ.