Tiếng Việt
Hết hơi tiếng Anh là gì?
hết hơi tiếng Anh là out of breath /aʊt əv brɛθ/. Không còn đủ hơi để thở, cảm giác mệt sau hoạt động thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of breath
Ví dụ câu với hết hơi / out of breath
- 1
Sau khi chạy bộ, tôi cảm thấy hết hơi.
After running, I was out of breath.
- 2
Cô ấy thở hết hơi sau khi leo núi.
She was out of breath after climbing the mountain.
Ghi chú dùng từ hết hơi
Hết hơi mô tả cảm giác không còn sức thở, thường gặp sau hoạt động mạnh. Các từ liên quan: 'mệt mỏi' (tired), 'hơi thở' (breath), 'đổ mồ hôi' (sweat).
Video minh hoạ hết hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết hơi
Câu hỏi thường gặp về "hết hơi"
Hết hơi tiếng Anh là gì?
Hết hơi tiếng Anh là "out of breath" (tính từ), nghĩa là: Không còn đủ hơi để thở, cảm giác mệt sau hoạt động thể chất.
"out of breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of breath" nghĩa tiếng Việt là "hết hơi". Hết hơi mô tả cảm giác không còn sức thở, thường gặp sau hoạt động mạnh.
Phát âm "out of breath" như thế nào?
"out of breath" có phiên âm IPA /aʊt əv brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of breath"?
After running, I was out of breath. — Sau khi chạy bộ, tôi cảm thấy hết hơi.