The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi văn tiếng Anh là gì?

hồi văn tiếng Anh là Palindrome /ˈpælɪnˌdroʊm/. Từ hoặc câu đọc xuôi hay ngược đều giống nhau, ví dụ như 'madam' hoặc 'racecar'.

Hình minh hoạ "hồi văn" tiếng Anh là "Palindrome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Palindrome

Danh từ
/ˈpælɪnˌdroʊm/

Ví dụ câu với hồi văn / Palindrome

  1. 1

    Từ 'madam' là một palindrome.

    The word 'madam' is a palindrome.

  2. 2

    Câu 'A man, a plan, a canal, Panama' là một palindrome.

    The phrase 'A man, a plan, a canal, Panama' is a palindrome.

Ghi chú dùng từ hồi văn

Hồi văn là một dạng từ hoặc câu đọc ngược lại vẫn giữ nguyên nghĩa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'symmetry' (đối xứng), 'mirror' (gương), và 'palindromic' (thuộc về hồi văn).

Video minh hoạ hồi văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hồi văn

Câu hỏi thường gặp về "hồi văn"

Hồi văn tiếng Anh là gì?

Hồi văn tiếng Anh là "Palindrome" (danh từ), nghĩa là: Từ hoặc câu đọc xuôi hay ngược đều giống nhau, ví dụ như 'madam' hoặc 'racecar'.

"Palindrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Palindrome" nghĩa tiếng Việt là "hồi văn". Hồi văn là một dạng từ hoặc câu đọc ngược lại vẫn giữ nguyên nghĩa.

Phát âm "Palindrome" như thế nào?

"Palindrome" có phiên âm IPA /ˈpælɪnˌdroʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Palindrome"?

The word 'madam' is a palindrome. — Từ 'madam' là một palindrome.