The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi xưa tiếng Anh là gì?

hồi xưa tiếng Anh là in the old days /ɪn ðə əʊld deɪz/. Trong quá khứ, thời kỳ trước đây.

Hình minh hoạ "hồi xưa" tiếng Anh là "in the old days"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the old days

Cụm từ
/ɪn ðə əʊld deɪz/

Ví dụ câu với hồi xưa / in the old days

  1. 1

    Hồi xưa, chúng tôi thường chơi đùa ngoài trời.

    In the old days, we used to play outside.

  2. 2

    Hồi xưa, xe đạp là phương tiện di chuyển phổ biến.

    In the old days, bicycles were a common means of transportation.

Ghi chú dùng từ hồi xưa

Hồi xưa là cách nói về quá khứ xa xưa. Các từ liên quan: 'ngày xưa' (long ago), 'trước kia' (formerly), 'thời xưa' (olden days).

Video minh hoạ hồi xưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồi xưa

Câu hỏi thường gặp về "hồi xưa"

Hồi xưa tiếng Anh là gì?

Hồi xưa tiếng Anh là "in the old days" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá khứ, thời kỳ trước đây.

"in the old days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the old days" nghĩa tiếng Việt là "hồi xưa". Hồi xưa là cách nói về quá khứ xa xưa.

Phát âm "in the old days" như thế nào?

"in the old days" có phiên âm IPA /ɪn ðə əʊld deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the old days"?

In the old days, we used to play outside. — Hồi xưa, chúng tôi thường chơi đùa ngoài trời.