Tiếng Việt
Hôm trước tiếng Anh là gì?
hôm trước tiếng Anh là previous day /ˈpriːviəs deɪ/. Ngày trước ngày hôm nay, ngày hôm qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previous day
Ví dụ câu với hôm trước / previous day
- 1
Hôm trước tôi đã gặp anh ấy tại cửa hàng.
I met him at the store the previous day.
- 2
Chúng tôi đã đi du lịch vào hôm trước.
We went on a trip the previous day.
Ghi chú dùng từ hôm trước
Hôm trước dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Các từ liên quan: hôm nay (today), ngày mai (tomorrow), ngày kế tiếp (next day).
Video minh hoạ hôm trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôm trước
Câu hỏi thường gặp về "hôm trước"
Hôm trước tiếng Anh là gì?
Hôm trước tiếng Anh là "previous day" (danh từ), nghĩa là: Ngày trước ngày hôm nay, ngày hôm qua.
"previous day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previous day" nghĩa tiếng Việt là "hôm trước". Hôm trước dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại.
Phát âm "previous day" như thế nào?
"previous day" có phiên âm IPA /ˈpriːviəs deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previous day"?
I met him at the store the previous day. — Hôm trước tôi đã gặp anh ấy tại cửa hàng.