Tiếng Việt
Tối hôm trước tiếng Anh là gì?
Tối hôm trước tiếng Anh là The night before /ðə naɪt bɪˈfɔːr/. Đêm trước đó, ngày hôm trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The night before
Ví dụ câu với Tối hôm trước / The night before
- 1
Tối hôm trước, chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi họp.
The night before, we prepared everything for the meeting.
- 2
Tối hôm trước, cô ấy đã đọc sách suốt đêm.
The night before, she was reading all night.
Ghi chú dùng từ Tối hôm trước
Tối hôm trước dùng để chỉ ngày hoặc đêm trước một sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'Ngày hôm sau' (the next day), 'Ngày hôm đó' (that day), 'Ngày hôm qua' (yesterday).
Video minh hoạ Tối hôm trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tối hôm trước
Câu hỏi thường gặp về "Tối hôm trước"
Tối hôm trước tiếng Anh là gì?
Tối hôm trước tiếng Anh là "The night before" (danh từ), nghĩa là: Đêm trước đó, ngày hôm trước.
"The night before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The night before" nghĩa tiếng Việt là "Tối hôm trước". Tối hôm trước dùng để chỉ ngày hoặc đêm trước một sự kiện quan trọng.
Phát âm "The night before" như thế nào?
"The night before" có phiên âm IPA /ðə naɪt bɪˈfɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The night before"?
The night before, we prepared everything for the meeting. — Tối hôm trước, chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi họp.